请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu đuôi
释义
đầu đuôi
本末 <树的下部和上部, 东西的底部和顶部, 比喻事情的从头到尾的经过。>
颠末 <自始至终的经过情形。>
kể rõ đầu đuôi.
细述颠末。
端的 <事情的经过; 底细。>
tôi hỏi đến mới biết đầu đuôi.
我一问起, 方知端的。
始终; 始末 <(事情)从头到尾的经过。>
首尾 <起头的部分和末尾的部分。>
底细; 来龙去脉; 原委 <事情从头到尾的经过; 本末。>
nói rõ đầu đuôi
说明原委。
随便看
hạt khiếm thảo
hạt kim cương
hạt kiều mạch
hạt kê
hạt kê tẻ
hạt kê vàng
hạt lép
hạt lê hương thuỷ
hạt lúa
hạt lúa mì
hạt lúa mì thanh khoa
hạt lúa mạch
hạt lạc
hạt mang mầm bệnh
hạt muối
hạt muối bỏ bể
hạt mã tiền
hạt mưa
hạt mồ hôi
hạt ngân hạnh
hạt ngô
hạt ngũ cốc
hạt ngọc
hạt nhân
hạt nhân nguyên tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 17:28:02