请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầy đủ sung túc
释义
đầy đủ sung túc
富足 <丰富充足。>
sống những ngày đầy đủ sung túc.
过着富足的日子。
随便看
để tránh
để tránh khỏi
để trần
để trống
để trống chỗ
để trở
ích
ích dụng
ích kỷ
ích lợi
ích mẫu
ích quốc lợi dân
ích trùng
ích-xì
ít
ít biết
ít bữa
ít chút
ít chú ý
ít có
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:51:21