请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẩy hơi
释义
đẩy hơi
送气 <语音学上指发辅音时有比较显著的气流出来叫送气, 没有显著的气流出来叫不送气。普通话语音中的b、d、g、j、z、zh是不送气音, p、t、k、q、c、ch是送气音。送气、不送气也叫吐气、不吐气。>
随便看
cấy chiêm
cấy da
cấy dày
cấy dưới da
cấy dặm
cấy giống
cấy gặt
cấy lúa
cấy mau
cấy mạ
cấy nhau
cấy rẽ
cấy tang vật
cấy thêm vụ
cầm
cầm binh
cầm bán
cầm bút
cầm bằng
cầm canh
cầm chân
cầm chèo
cầm chén
cầm chí
cầm chầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 22:58:24