请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẫm máu
释义
đẫm máu
啑血; 喋血; 蹀血 <血流遍地(杀人很多)。>
血腥 <血液的腥味, 比喻屠杀的残酷。>
thống trị đẫm máu
血腥统治。
đàn áp đẫm máu
血腥镇压。
浴血 <形容战斗激烈。>
cuộc chiến đấu anh dũng và đẫm máu
浴血奋战。
随便看
quả cây
quả cây lịch
quả có cánh
quả có hạt
quả có nhiều gai
quả cư
quả cảm
quả cầu
quả cầu lông
quả cầu lửa
quả cầu tuyết
quả cật
quả du
quả dành dành
quả dâu
quả dâu tây
quả dưa
quả dưa chuột
quả dưa hấu
quả dương mai
quả dại
quả dọi
quả dục
quả dứa
quả dừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 15:06:32