请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả cảm
释义
quả cảm
敢 <有勇气; 有胆量。>
quả cảm
果敢。
果; 果敢 <勇敢并有决断。>
quả cảm; dám.
果敢。
chiến sĩ quả cảm
勇猛果敢的战士。
随便看
đánh điện
đánh điện báo
đánh điện báo cáo
đánh điện thoại
đánh điện thông báo
đánh điện tín
đánh đu
đánh đu thang
đánh đuổi
đánh đàn
đánh đáo
đánh đáo lưỡi
đánh đâu thắng đó
đánh đâu được đấy
đánh đèn
đánh đòn
đánh đòn cảnh cáo
đánh đòn phủ đầu
ánh trăng
ánh trăng mờ
ánh tà dương
ánh tịch dương
án huyệt
ánh vàng
ánh vàng rực rỡ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:59:13