请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả cầu
释义
quả cầu
毽子 <游戏用具, 用布等把铜钱或金属片包扎好, 然后装上鸡毛。游戏时, 用脚连续向上踢, 不让落地。>
鞠 <古代的一种球。>
随便看
cúng xả tang
cúng ông táo
cúng đoạn tang
cúp
cúp bạc
cú pháp
cú rũ
cút
cút bắt
cút ca cút kít
cút côi đau xót
cút kít
cút mất
cút xéo
cút đi
cú vọ
cú đánh
cú đậu cành mai
căm
căm căm
căm gan
căm ghét
căm ghét như kẻ thù
căm giận
căm giận cái xấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 16:57:15