请输入您要查询的越南语单词:
单词
quả cầu
释义
quả cầu
毽子 <游戏用具, 用布等把铜钱或金属片包扎好, 然后装上鸡毛。游戏时, 用脚连续向上踢, 不让落地。>
鞠 <古代的一种球。>
随便看
Tokyo
to kếch
to kềnh
Toledo
To-lu-en
to lên
to lù lù
to lớn
to lớn không gì so sánh được
to lớn mạnh mẽ
tom
to mập
to mọng
tong
Tonga
tong tong tả tả
tong tả
to như thế
to nhỏ lấy tất
to nặng
Topeka
to ra
torr
to sều
to sụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 18:27:40