请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng tiếc
释义
đáng tiếc
憾; 不满足; 憾然; 可怜; 怜悯 <失望的。>
sự việc đáng tiếc
憾事。
thật đáng tiếc; vô cùng thất vọng.
不胜憾然。
cơ hội quá tốt, đáng tiếc là đã bỏ qua.
机会很好, 可惜错过了。
可惜; 可惜了儿的; 惋; 叹惜 <令人惋惜。>
遗憾 <不称心; 大可惋惜(在外交文件上常用来表示不满和抗议)。>
无如 <无奈。>
随便看
độ cao so với mặt biển
độ cao thấp
độ cao tuyệt đối
độ cao tâm
độ cao tương đối
độc bá nhất phương
độc bình
độc bản
độc ca
độc canh
độc chiếm
độc chiếm thiên hạ
độc chước
độc chất
độc cước
độc dược
độc dữ
độc giác
độc giả
độc giời
độ chia
độ chiếu sáng
độc hoạt
độ chua
độc huyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 16:00:16