请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng tiếc
释义
đáng tiếc
憾; 不满足; 憾然; 可怜; 怜悯 <失望的。>
sự việc đáng tiếc
憾事。
thật đáng tiếc; vô cùng thất vọng.
不胜憾然。
cơ hội quá tốt, đáng tiếc là đã bỏ qua.
机会很好, 可惜错过了。
可惜; 可惜了儿的; 惋; 叹惜 <令人惋惜。>
遗憾 <不称心; 大可惋惜(在外交文件上常用来表示不满和抗议)。>
无如 <无奈。>
随便看
giàn ná
giàn thun
giàn trò
giàn trồng hoa
già nua
già nua yếu ớt
già này
già néo đứt dây
giàn đều
già nửa
giào
già tay
già trái non hạt
già trái non hột
già trước tuổi
già trẻ
giàu
giàu có
giàu có và đông đúc
giàu kinh nghiệm
giàu là họ, khó là người dưng
giàu làm kép, hẹp làm đơn
giàu lòng
giàu mạnh
giàu một ngày ba bữa, khó đỏ lửa ba lần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:08:05