请输入您要查询的越南语单词:
单词
cành cạch
释义
cành cạch
啪啦 <象声词, 形容器物有了裂痕后不清脆的声音。>
chậu sành bị rạn nứt, gõ vào nghe cành cạch.
破瓦盆一敲啪啦啪啦地响。
随便看
cá đuôi trâu
cá đuối
cá đầu đá
cá đẻ
cá đề
cá đỏ dạ
cá đối
cá đồng
cá đồng tiền
cá đổng
cá đục
cá đực
cá ươn
cá ướp
cá ướp đầu to
cá ảu
câm
câm bặt
câm hầu tắc cổ
câm họng
câm lặng
câm miệng
thu
thua
thua bái xái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 17:35:55