请输入您要查询的越南语单词:
单词
cành cạch
释义
cành cạch
啪啦 <象声词, 形容器物有了裂痕后不清脆的声音。>
chậu sành bị rạn nứt, gõ vào nghe cành cạch.
破瓦盆一敲啪啦啪啦地响。
随便看
sơ sinh
sơ suất
sơ sót
sơ sơ
sơ sẩy
sơ tang
sơ thí
sơ thẩm
sơ tán
sơ tình
sơ tốc
sơ xuất
sơ đẳng
sơ đồ
sơ đồ bố trí
sơ đồ cấu tạo máu
sơ đồ mạch điện
sơ đồ phác thảo
sư
sưa
sư bà
sư cô
sư cụ
sư huynh
sư hổ mang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 10:50:37