请输入您要查询的越南语单词:
单词
Áp-ga-ni-xtan
释义
Áp-ga-ni-xtan
阿富汗 <阿富汗位于亚洲中部偏西南的内陆国家。绝大多数地区干旱且多山, 农业为其主要产业; 大多数矿产资源未被开发。自古以来阿富汗多次为外敌入侵, 喀布尔为其首都及最大城市。人口28, 717, 213 (2003)。>
随便看
bệnh bất trị
bệnh bỏng rạ
bệnh bộc phát nặng
bệnh cam tích
bệnh can khí
bệnh cao huyết áp
bệnh chân bẹt
bệnh chân voi
bệnh chó dại
bệnh chướng khí
bệnh chấy rận
bệnh chốc đầu
bệnh chờ chết
bệnh co giật
bệnh cuồng chiến
bệnh còi xương
bệnh cùi
bệnh căn
bệnh cũ
bệnh cườm nước
bệnh cảm
bệnh cảm nắng
bệnh cấp kinh phong
bệnh cấp tính
bệnh cổ trướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 3:50:55