请输入您要查询的越南语单词:
单词
Áp-ga-ni-xtan
释义
Áp-ga-ni-xtan
阿富汗 <阿富汗位于亚洲中部偏西南的内陆国家。绝大多数地区干旱且多山, 农业为其主要产业; 大多数矿产资源未被开发。自古以来阿富汗多次为外敌入侵, 喀布尔为其首都及最大城市。人口28, 717, 213 (2003)。>
随便看
kẻ hay lý sự
kẻ hiểm độc
kẻ hung bạo
kẻ hung ác
kẻ hám tiền
kẻ hèn
kẻ hèn mọn này
kẻ hèn nhát
kẻ hèn này
kẻ hậu học
kẻ học sau
kẻ hồ đồ
kẻ keo kiệt
kẻ khiếp nhược
kẻ khoác lác
kẻ khuyển nho
kẻ khác
kẻ khốn cùng
kẻ khờ
kẻ khờ dại
kẻ kém cỏi này
kẻ kém học thức
kẻ làm ăn ẩu tả
kẻ lãng tử
kẻ lười biếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:09:42