请输入您要查询的越南语单词:
单词
ác chiến
释义
ác chiến
鏖兵 <大规模的激烈战争。>
鏖战 <激烈地战斗; 苦战。>
激战 <激烈战斗。>
恶战 <凶猛激烈的战斗。>
trên chiến trường, nhiều trận ác chiến đã xảy ra
战场上发生了无数次的恶战。
随便看
hợp tác xã tiêu thụ
hợp tác xã tín dụng
hợp tác xã vận tải
hợp tác xã đánh cá
hợp táng
hợp tình hợp lý
hợp tính
lỗ ngắm
lỗ nhỏ
lỗ sâu
lỗ sâu đục
lỗ tai
lỗ thông gió
lỗ thông hơi
lỗ thủng
lỗ tra cán
lỗ trục
lỗ vốn
lỗ vốn mắc nợ
lỗ xâu tai
lỗ đen
lỗ đeo bông tai
lỗ đáy
lỗ đính các trang sách
lỗ đít
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:03:42