请输入您要查询的越南语单词:
单词
ác chiến
释义
ác chiến
鏖兵 <大规模的激烈战争。>
鏖战 <激烈地战斗; 苦战。>
激战 <激烈战斗。>
恶战 <凶猛激烈的战斗。>
trên chiến trường, nhiều trận ác chiến đã xảy ra
战场上发生了无数次的恶战。
随便看
trục bánh đà
trục chuyển động
trục chính
trục chữ thập
trục cong
trục cuốn
trục cuốn tranh
trục cái
trục cán
trục cần
trục cửa không mọt
trục dài
trục giữa
trục guồng chính
trục hoa
trục hoành
trục hậu
trụ chống
trục kéo
trục lái
trục lèn đất
trục lăn
trục lăn bằng đá
trục lăn lúa
trục lộ giao thông chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:20:45