请输入您要查询的越南语单词:
单词
ác-gông
释义
ác-gông
氩 <气体元素, 符号A或Ar (argonium)。无色无臭, 在真空管中通电时发出蓝色光。是大气中含量最多的惰性元素。>
随便看
yêm thông
yêm trì
yêm trệ
yêm tư
yên
Yên Bái
yên bình
yên bụng
yên chướng
yên cương
yêng
yên giấc
yên giấc ngàn thu
yên hoa
yên hà
yên lành
yên lòng
yên lặng
yên lặng trang nghiêm
yên mạch
yên nghỉ
yên ngựa
yên phận
yên phận thủ thường
yên thân gởi phận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 11:55:45