请输入您要查询的越南语单词:
单词
ái chà
释义
ái chà
哎呀; 喔唷 <表示惊讶。>
ái chà! quả dưa này to thế!
哎呀!这瓜长得这么大呀!
ái chà! quả dưa to thế này.
喔唷!这么大的西瓜。
随便看
là
là cái gì
là gì
lài
là là
là lượt
làm
làm ai bực mình
làm biếng
làm biếng nhớt thây
làm biến đi
làm bài hộ
làm bài thi
làm bài thi hộ
làm bán thời gian
làm báo
làm bão hoà
làm bé
làm bóng
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 8:58:17