请输入您要查询的越南语单词:
单词
người khôn giữ mình
释义
người khôn giữ mình
明哲保身 <原指明智的人不参与可能给自己带来危险的事, 现在指因怕犯错误或有损自己利益而对原则性问题不置可否的自由主义表现。>
随便看
mưa dông
mưa dầm
mưa dầm dề
mưa dầm thấm đất
mưa dập gió vùi
mưa gió
mưa gió bão bùng
mưa gió cũng không ngăn được
mưa gió mịt mù
mưa gió não nề
mưa giông
mưa không ngớt
mưa kịp thời
mưa liên miên
mưa liên tục
mưa lành
mưa lác đác
mưa lũ
mưa lấm tấm
mưa lất phất
mưa lớn
mưa mây
mưa móc
mưa nguồn
mưa ngâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:24:44