请输入您要查询的越南语单词:
单词
ái mộ
释义
ái mộ
爱慕; 爱悦 <由于喜欢或敬重而愿意接近。>
lòng ái mộ.
爱慕之心。
好尚 <爱好和崇尚。>
倾倒 <十分佩服或爱慕。>
倾心 <一心向往; 爱慕。>
随便看
bị mệt
bị mọt
bị một vố
bịn
bị nguy hiểm
bịnh
bị nhiễm
bị nhiễm lạnh
bị nhỡ
bịn rịn
bị nóng
bị nạn
bị nốc-ao
bị oan
bị oan ức
bịp
bịp bợm
bị phá sản
bị phơi bày
bị phạt
bị phỏng
bị phụ tình
bị quản chế
bị quấy rối
bị quỷ ám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:41:20