请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổ về
释义
đổ về
归 <趋向或集中于一个地方。>
trăm sông cùng đổ về biển; trăm đường cùng quy về một đích; đường nào cũng đến La Mã.
殊途同归
trăm sông cùng đổ về biển.
千条河流归大海。
随便看
xuống giường
xuống hàng
xuống làng
xuống lệnh
xuống lỗ
xuống mồ
xuống ngựa
xuống ngựa xem hoa
xuống nông thôn
xuống sân khấu
xuống sữa
xuống thuyền
xuống thấp
xuống trần
xuống tóc
xuồng ba lá
xuồng cấp cứu
xuồng máy
xuổng
xuỵt
xuỵt chó
Xy-ri
xystin
xà
xà beng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:27:04