请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẻ
释义
bẻ
掰 <用手把东西分开或折断。>
扭 <拧(nǐng)。>
bẻ gãy cành cây.
把树枝子扭断。
摘; 折; 采; 撅 <取(植物的花、果、叶或戴着、挂着的东西)。>
bẻ một cành liễu làm roi ngựa.
撅一根柳条当马鞭。
bẻ hoa.
采花。
bẻ ngô.
摘玉米。 扳; 弯。
劈。
bẻ củi.
劈柴。 摆动。
bẻ lái.
摆舵。 辩驳。
随便看
nước mắt lưng tròng
nước mắt ràn rụa
nước mắt thương tâm
nước mắt vui mừng
nước mắt và nước mũi
nước mắt vòng quanh
nước mắt đầm đìa
nước mềm
nước Mỹ
nước Nga
nước Nga Sa Hoàng
nước nguồn
nước Nguỵ
nước Ngô
nước ngọt
nước ngọt ướp lạnh
nước nhà
nước Nhật
nước nhỏ
nước non
nước non xinh đẹp
nước nóng
nước nôi
nước pha
nước pha nóng lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 9:01:12