请输入您要查询的越南语单词:
单词
trả
释义
trả
付出 <交出(款项、代价等)。>
trả tiền mặt
付出现款。
还; 返还; 交还; 退; 退还; 退回 <交还(已经收下来或买下来的东西)。>
bồi hoàn; trả nợ
偿还。
trả sách
还书。
开发 <支付; 分发。>
trả tiền xe.
开发车钱。
归还; 归 <把借来的钱或物还给原主。>
Trả
鲝 <同'苲'。鲝草滩, 地名, 在四川。>
随便看
nét hào
nét hất
nét hổ thẹn
nét khái quát
nét khắc trên bia
nét mác
nét móc
nét mặt
nét mặt hiền hoà
nét mặt hồng hào
nét mặt không vui
nét mặt tươi cười
nét mặt vui cười
nét mặt vui tươi
nét mực
nét ngang
nét nổi
nét phác thảo
nét phẩy
nét riêng
né tránh
nét sổ
nét vẽ
nét vẽ sống động
nét đặc biệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 6:11:56