请输入您要查询的越南语单词:
单词
trả
释义
trả
付出 <交出(款项、代价等)。>
trả tiền mặt
付出现款。
还; 返还; 交还; 退; 退还; 退回 <交还(已经收下来或买下来的东西)。>
bồi hoàn; trả nợ
偿还。
trả sách
还书。
开发 <支付; 分发。>
trả tiền xe.
开发车钱。
归还; 归 <把借来的钱或物还给原主。>
Trả
鲝 <同'苲'。鲝草滩, 地名, 在四川。>
随便看
thuốc bánh
thuốc bán rong
thuốc bó xương
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
thuốc bùa mê
thuốc bắc
thuốc bắn có khói
thuốc bắn không khói
thuốc bọc đường
thuốc bổ
thuốc bột
thuốc bột 666
thuốc bột huyền minh
thuốc cao
thuốc cao bôi trên da chó
thuốc cao da lừa
thuốc chuyên trị
thuốc chén
thuốc chích
thuốc chín
thuốc chống rỉ
thuốc chủng
thuốc chữa cháy
thuốc có tính nhiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 22:03:53