请输入您要查询的越南语单词:
单词
trả về
释义
trả về
发还 <把收来的东西还回去(多用于上对下)。>
trả về chủ cũ; trả về nguyên chủ
发还原主。
返还; 退还; 归还 <把借来的钱或物还给原主。>
放还 <放回(扣押的人、畜等)。>
回 <从别处到原来的地方; 还。>
trả về chỗ cũ
送回原处。
随便看
ròng rặc
ròng rọc chạy
ròng rọc hình nón
ròng rọc hình tháp
ròng rọc kéo nước
ròng rọc trượt
rò rỉ
róc
róc rách
rói
róm
rón gót
rón ra rón rén
rón rén
rón tay
ró ráy
ró ró
rót
rót mật vào tai
rót vào
rót vào tai
rô-bô
Rô-dô
rôm
Rô-ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 13:16:06