请输入您要查询的越南语单词:
单词
trả về
释义
trả về
发还 <把收来的东西还回去(多用于上对下)。>
trả về chủ cũ; trả về nguyên chủ
发还原主。
返还; 退还; 归还 <把借来的钱或物还给原主。>
放还 <放回(扣押的人、畜等)。>
回 <从别处到原来的地方; 还。>
trả về chỗ cũ
送回原处。
随便看
đường cát
đường có bóng mát
đường công danh
đường cùng
đường cấp phối
đường cắt
đường cổ
đường cụt
đường doanh nghiệp
đường dài
đường dành cho người đi bộ
đường dành riêng
đường dây bận
đường dây bị chiếm
đường dây cao thế
đường dây chuyển tải
đường dây dọi
đường dây hở
đường dây hợp dụng
đường dây khẩn
đường dây mắc nổi
đường dây ngoài
đường dây nói
đường dây nóng
đường dây riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 2:03:57