请输入您要查询的越南语单词:
单词
trả về
释义
trả về
发还 <把收来的东西还回去(多用于上对下)。>
trả về chủ cũ; trả về nguyên chủ
发还原主。
返还; 退还; 归还 <把借来的钱或物还给原主。>
放还 <放回(扣押的人、畜等)。>
回 <从别处到原来的地方; 还。>
trả về chỗ cũ
送回原处。
随便看
gặt gấp
gặt hái
gặt hái xong
gặt lúa
gặt lúa mì
gặt lúa mạch
gặt lúc còn xanh
gặt mùa
gặt nhanh
gỉ
gỉ mắt
gỉ sắt
gọi
gọi chung
gọi chung là
gọi cấp cứu
gọi cổ phần
gọi cửa
gọi dạ bảo vâng
gọi dậy
gọi hàng
gọi hồn
gọi là
gọi nhập ngũ
gọi nhịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 22:48:16