请输入您要查询的越南语单词:
单词
ánh sáng phân cực
释义
ánh sáng phân cực
偏光; 偏振光 <通常的光波振动的方向与光线进行的方向相垂直而且不在同一平面内, 如果经过折射或反射, 光波振动的方向限定在一个平面之内(其他各方向振动的光波都被吸收或反射), 这种光叫偏振光。形 成偏振光的现象在光学上有很多用途, 如通过偏振光镜可以滤去反光, 用于摄影、鉴别矿物等。>
随便看
hình thể
hình thể đặc biệt
hình thức
hình thức ban đầu
hình thức cố định
hình thức dân tộc
hình thức giá trị
hình thức kết cấu
hình thức xã giao
hình thức đầu tư cổ phần
hình trang trí
hình trái soan
hình trái tim
hình tròn
hình tròn ngoại tiếp
hình trạng
hình trổ
hình trụ
hình trụ thẳng
hình trụ tròn
hình trụ xiên
hình tám cạnh
hình tích
hình tướng
hình tượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 0:49:48