请输入您要查询的越南语单词:
单词
ảnh ngược
释义
ảnh ngược
倒影; 倒影儿 <倒立的影子。>
trên mặt hồ ánh lên ảnh ngược của đỉnh núi.
湖面映着峰峦的倒影。
倒映 <物体的形象倒着映射到另一物体上。>
随便看
văn tự học
văn tự mua bán đất
văn tự phiên âm
văn tự tượng hình
văn tự âm tiết
văn tự âm tố
văn tự đồ hoạ
văn uyển
văn viết
văn võ
văn võ kiêm toàn
văn võ toàn tài
văn vần
văn vật
văn vật giả tạo
văn vật nguỵ tạo
văn vẻ
văn vẻ lưu loát
văn xuôi
văn án
văn đàn
văn đức
văn ước
văn ứng dụng
vĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 22:02:53