请输入您要查询的越南语单词:
单词
ảo
释义
ảo
幻 <没有现实根据的; 不真实的。>
hư ảo
虚幻。
mộng ảo
梦幻。
ảo tưởng; hoang tưởng
幻想。
虚幻 <主观幻想的, 不真实的(形象)。>
những hy vọng ấy đều quá ảo tưởng.
这些希望也都太虚幻了。
随便看
ở trọ
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
ở vậy
ở ác
ở đâu
ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh
ở đây không có ba trăm lạng bạc
ở đậu
ở đợ
ở ẩn
ỡm
ợ
ợ chua
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
ụa khan
ục
ục ra
ục ịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:29:19