请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấm ức
释义
ấm ức
抱屈 ; 抱委屈。<因受委屈而心中不舒畅. >
憋闷 <由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅。>
憋气 <有委屈或烦恼而不能发泄。>
不忿 ; 不服气; 不平。
不心腹。
郁 <(忧愁、气愤等)在心里积聚不得发泄。>
添堵 <给人增加不愉快; 让人心烦、憋气。>
随便看
mánh khoé cũ
mánh lới
mánh lới lừa dối
mán mọi
má phấn
mát
mát dịu
mát lòng
mát lòng mát dạ
mát lạnh
mát mặt
mát mẻ
mát ruột
mát rười rượi
người bảo thủ
người bảo vệ
người bảo đảm
người bất tài
người bắn cung
người bắn nỏ
người bắn súng
người bệnh tâm thần
người bị bệnh
người bị bệnh bạch tạng
người bị bệnh lâu ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 15:18:34