请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấm ức
释义
ấm ức
抱屈 ; 抱委屈。<因受委屈而心中不舒畅. >
憋闷 <由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅。>
憋气 <有委屈或烦恼而不能发泄。>
不忿 ; 不服气; 不平。
不心腹。
郁 <(忧愁、气愤等)在心里积聚不得发泄。>
添堵 <给人增加不愉快; 让人心烦、憋气。>
随便看
sống vất vưởng
sống yên phận
sống yên ổn
sống yên ổn nghĩ đến ngày gian nguy
sống đông đúc
sống đạm bạc
sống độc thân
sống động
sống động như thật
sống đời sông nước
sống đục
số người
số người biên chế
số người luật định
sống ẩn dật
số nhiều
số nhà
số nhân
số nhân viên
số nhỏ
số nhớ
số năm
số phải chia
số phận
số phỏng chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 13:59:58