请输入您要查询的越南语单词:
单词
hà chính
释义
hà chính
苛政 <指残酷压迫, 剥削人民的政治。>
随便看
khoán
khoán canh tác
khoán chay
khoán cứ
khoáng
khoáng chất
khoáng chất hê-ma-tít
khoáng dã
khoáng dật
khoáng hoá
khoáng học
khoáng màu
khoáng mạch
khoáng nghiệp
khoáng sản
khoáng sản màu
khoáng thạch
khoáng trường
khoáng tuyền
khoáng tái sinh
khoáng vật
khoáng đãng
khoáng đạt
khoáng độ
khoán khế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:12:16