请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩn tình
释义
ẩn tình
含情 <脸上带着或内心怀着情意、情感(多指爱情)。>
隐情 <不愿告诉人的事实或原因。>
nói ra ẩn tình.
说出隐情
随便看
dài lê thê
dài lưng
dài lượt thượt
dài lời
dài ngắn
dài rộng
dài vô tận
dài đằng đẵng
dàm
dàm ngựa
dàn
dàn binh
dàn bài
nghề đá
nghề đánh cá
nghề đúc
nghề đúc đồng
nghề đục đá
nghển
nghển cổ
nghển cổ trông chờ
nghểnh
nghể răm
nghễnh ngãng
nghễu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 5:18:59