请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩn tình
释义
ẩn tình
含情 <脸上带着或内心怀着情意、情感(多指爱情)。>
隐情 <不愿告诉人的事实或原因。>
nói ra ẩn tình.
说出隐情
随便看
quéo
quéo quẹo
quét
quét bụi
quét dọn
quét dọn giường chiếu
quét dọn nhà cửa
quét hình
quét lên
quét mìn
quét nhẹ
quét rác
quét sơn
quét sạch
quét đường
quét địa lôi
quê
quê cha đất tổ
quê cũ
quê khách
quê mùa
quên
quên béng
quên bẵng
quên dần đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 23:47:27