请输入您要查询的越南语单词:
单词
ậm ừ
释义
ậm ừ
哼儿哈儿 <象声词, 形容鼻子和嘴发出的声音](多表示不在意)。>
nó lúc nào cũng ậm ừ, hỏi làm gì cho mắc công!
他总是哼儿哈儿的, 问他也没用!
随便看
làm cùng lúc
làm cơm
làm cảm động
làm cẩu thả
làm cỏ
làm cỏ lúa
làm cỏ mùa hè
làm cụt hứng
làm cứng
làm dao động
làm duyên
làm dàn bài
làm dân giàu
làm dâu trăm họ
làm dùm
làm dấu
làm dấu Thánh
làm dịu
làm dối
làm dữ
làm giai
làm giàu
làm giàu thêm
làm giùm
làm giúp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 4:54:56