请输入您要查询的越南语单词:
单词
ậm ừ
释义
ậm ừ
哼儿哈儿 <象声词, 形容鼻子和嘴发出的声音](多表示不在意)。>
nó lúc nào cũng ậm ừ, hỏi làm gì cho mắc công!
他总是哼儿哈儿的, 问他也没用!
随便看
dầm ngang
dầm nhà
dầm phụ nằm ngang
dầm sương dãi nắng
dầm sắt
dầm thẳng đường
dầm treo
dầm đơn
dần
dần dà
dần dần
dần dần mất hẳn
dần dần từng bước
dần từng bước
dầu
dầu bôi trơn
dầu bôi tóc
dầu bông
dầu bơm gió
dầu bạc hà
dầu bốc hơi
dầu cao Vạn Kim
dầu chuối
dầu cháo quẩy
dầu chá quẩy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 20:54:55