请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa la đơn
释义
hoa la đơn
美人蕉 <多年生草本植物, 叶片大, 互生, 长椭圆形, 有羽状叶脉。总状花序, 花红色或黄色。供观赏。>
随便看
súng ống sẵn sàng
súng ống đạn dược
súp lơ
sút
sút chỉ
sút cân
sút cầu môn
sút giảm
sút vào khung thành
săm
săm lốp
săm lốp xe
săm soi
săm xe
săn
săn bắt
săn cón
săng
săn mồi
săn sóc đặc biệt
săn tin
săn đuổi
săn đón
sĩ binh
sĩ diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 6:23:44