请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa la đơn
释义
hoa la đơn
美人蕉 <多年生草本植物, 叶片大, 互生, 长椭圆形, 有羽状叶脉。总状花序, 花红色或黄色。供观赏。>
随便看
thụ mệnh
thụng
thịt thừa rượu cặn
thịt tôm
thịt tẩm bột
thị tuyến
thịt viên
thị tài
thị tì
thịt ôi
thịt đông
thịt đùi
thị tần
thị tộc
thịt ức
thị tỳ
thị uy
thị vệ
thị vực
thị xã
thị độ
thị độc
thọ
thọc
thọc gậy bánh xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:23:51