请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa li-ly
释义
hoa li-ly
百合 <多年生草本植物, 鳞茎呈球形, 白色或浅红色。花呈漏斗形, 白色, 供观赏。鳞茎供食用, 中医入药。>
随便看
sắt mạ
sắt nam châm
sắt rèn
sắt sắt
sắt thép
sắt tráng men
sắt tráng thiếc
sắt tròn
sắt tây
sắt vụn
sắt đá
sằng sặc
sẵn
sẵn có
sẵn cả
sẵn dịp
sẵn lòng
sẵn sàng
sẵn sàng chiến đấu
sẵn sàng ra trận
sẵn tay
sẵn tiện
sặc
sặc gạch
sặc sặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 13:45:48