请输入您要查询的越南语单词:
单词
đắc chí
释义
đắc chí
得; 得意 <称心如意; 感到非常满意。>
thiếu niên đắc chí
少年得志。
得志 <志愿实现(多指满足名利的欲望)。>
狂喜 <极端高兴。>
沾沾自喜 <形容自以为很好而得意的样子。>
振振有词 <形容理由似乎很充分, 说个不休。'词'也作辞。>
随便看
mùa hạ nóng bức
mùa khô
mùa lạnh
mùa lụt
mùa màng
mùa màng vụ thu
mùa màng đã chín
mùa mưa
mùa mưa dầm
mùa mưa phùn
mùa nào thức nấy
mùa nóng
mùa nông nhàn
mùa nước cạn
mùa nước thường
mùa nở hoa
mùa nực
mùa ra hoa
mùa rộ
mùa thu
mùa thu hoạch chính
mùa thu mát mẻ
cấp số có hạn
cấp số có hạng dương
cấp số cộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 15:16:54