请输入您要查询的越南语单词:
单词
đắc chí
释义
đắc chí
得; 得意 <称心如意; 感到非常满意。>
thiếu niên đắc chí
少年得志。
得志 <志愿实现(多指满足名利的欲望)。>
狂喜 <极端高兴。>
沾沾自喜 <形容自以为很好而得意的样子。>
振振有词 <形容理由似乎很充分, 说个不休。'词'也作辞。>
随便看
mùi-soa
mùi tanh
mùi tanh tưởi
mùi thuốc
mùi thuốc súng
mùi thơm
mùi thơm bay xa
mùi thơm lạ lùng
mùi thơm ngào ngạt
mùi thơm nồng
mùi thơm đặc biệt
mùi thối
mùi thối hợp nhau
mùi tiền
mùi vị
mùi vị của thuốc
mùi vị khác thường
mùi xú uế
mù khoa học
thoát ra
thoát ra ngoài
thoát sinh
thoát sáo
thoát thai
thoát thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 21:11:35