请输入您要查询的越南语单词:
单词
đặc sản
释义
đặc sản
本地 <人、物所在的地区; 叙事时特指的某个地区。 >
特产 <指某地或某国特有的或特别著名的产品。>
风味食品。<按特殊方式制作的餐桌食品; 常指按特殊烹饪风味制作的食品。>
随便看
học trào
học trò
học trò của học trò
học trò nghèo
học trò nhỏ
học trò nhỏ tuổi
học trò trẻ con
học trưởng
học tại gia
học tại nhà
học tập
học tập người xưa
học tịch
họ Cung
học viên
học viên công nông binh
học viện
học viện kỹ thuật
học viện quân sự
học vào mùa đông
học vấn
học vấn bị thất truyền
học vấn phong phú
học vấn sâu rộng
học vấn thực tế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:15:17