请输入您要查询的越南语单词:
单词
đánh dẹp
释义
đánh dẹp
挞伐 ; 讨伐 ; 征伐 ; 征讨 <出兵攻打(敌人或叛逆)。>
dấy binh đánh dẹp
大张挞伐
đánh dẹp bọn phản nghịch
征伐叛逆
随便看
bồ hôi
bồi
bồi bàn
bồi bái
bồi bút
bồi bút ngoại bang
bồi bổ
bồi bổ thể lực
bồi dưỡng
bồi dưỡng nhân tài
bồi dưỡng sức khoẻ
bồi dưỡng văn hoá đạo đức
bồi dưỡng đạo đức
Bồi Giang
bồi giấy
bồi hoàn
bồi hồi
bồi khoản
bồi thêm
bồi thường
bồi thường chiến tranh
bồi thường toàn bộ
bồi thẩm
bồi thẩm nhân dân
bồi tranh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:01:28