请输入您要查询的越南语单词:
单词
lôi thôi
释义
lôi thôi
书
重沓 <重复繁冗。>
烦琐; 遝; 杂遝<繁杂琐碎。>
费事 <事情复杂, 不容易办; 费工。>
干净 <形容说话、动作不拖泥带水。>
旷日持久 <多费时日, 拖得很久。>
邋遢; 肋; 遢 <(衣服)不整洁; 不利落。>
đồ quỷ lôi thôi.
邋遢鬼。
麻烦 <烦琐; 费事。>
蛮缠 <不讲道理地纠缠。>
蘑菇 <故意纠缠。>
拖拉 <办事迟缓, 不赶紧完成。>
拖欠 <久欠不还。>
随便看
chân giầy chân dép
chân giời
chân hán chân hài
chân hội
chân khuẩn
chân khuẩn gây men
chân không
chân không kế
chân không tuyệt đối
chân không đến đất, cật chẳng đến trời
chân kính
chân le chân vịt
chân lông
chân lý
chân lý cụ thể
chân lý khách quan
chân lý tuyệt đối
chân lý tương đối
chân lý vĩnh viễn
Chân Lạp
chân mày
chân mày lá liễu
chân mây cuối trời
chân mây mặt bể
chân nam đá chân chiêu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 18:03:07