请输入您要查询的越南语单词:
单词
trẻ sơ sinh
释义
trẻ sơ sinh
产儿 <刚出世的婴儿。>
赤子 <初生的婴儿。>
嫛 <嫛婗婴儿。>
婴; 婴儿 <不满一岁的小孩儿。>
dìm chết trẻ sơ sinh
溺婴
幼儿 <幼小的儿童。>
随便看
phong tước
phong tặng
phong tục
phong tục cổ hủ
phong tục hủ bại
phong tục lễ nghĩa
phong tục tập quán dân tộc
phong tục xưa
phong tục được lưu truyền
phong tục địa phương
phong tục đồi bại
phong vân
phong vũ biểu
phong vương
phong vận
phong vị
phong vị cổ xưa
phong yên
Phong Điền
Phong Đô
phong điệu
phong đòn gánh
phong đăng
phong độ
phong độ tiết tháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 20:20:34