请输入您要查询的越南语单词:
单词
trẻ sơ sinh
释义
trẻ sơ sinh
产儿 <刚出世的婴儿。>
赤子 <初生的婴儿。>
嫛 <嫛婗婴儿。>
婴; 婴儿 <不满一岁的小孩儿。>
dìm chết trẻ sơ sinh
溺婴
幼儿 <幼小的儿童。>
随便看
mê như điếu đổ
mên mến
mê rượu
mê say
mê sảng
mê-tan
mê-ta-nô-la
mê thích
mê thú giang hồ
mê tín
mê tít
mê tít mắt
mê-zon
mê ám
mê điện ảnh
mê đắm
mì
mì canh
mì chính
mì chưa chua
mì chưa lên men
mì chỉ
mì dẹp
mì gói
mì luộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 16:00:56