请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng lượng nghìn hạt
释义
trọng lượng nghìn hạt
千粒重 <1, 000粒种子的重量。用来表示种子的饱满程度。千粒重高, 说明子粒大而饱满。用来鉴定某些农作物的品质, 估计某些农作物的产量。>
随便看
làm phục hưng
làm qua loa
làm quan
làm quan năm ngày
làm quan ăn lộc vua, ở chùa ăn lộc Phật
làm qua quýt
làm quay
làm quen
làm ra
làm ra làm chơi ra chơi
làm ra tiền
làm ra vẻ
làm ra vẻ khôn ngoan
làm ra vẻ ta đây
làm riêng
làm ruộng
làm rõ
làm rõ sai trái
làm rõ ý nghĩa
làm rạng rỡ
làm rẫy
làm rể
làm rối
làm rối loạn
làm rối tinh rối mù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 15:26:57