请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng chung
释义
cùng chung
共 <共同具有或承受。>
共度 <共同度过。>
伙 <共同; 联合。>
cùng chung với mọi người
伙同。
共享 <共同分享。>
随便看
biệt điện
biệt đãi
biệt động đội
biệu hiệu
Black Sea
Blao
bo bo
bo bo cố chấp
bo bo giữ mình
Bogota
Boise
Bolivia
bom
bom A
bom bay
Bom-bay
bom bi
bom cay
bom cháy
bom cô-ban
bom giờ
bom H
bom Hy-đrô
bom hẹn giờ
bom khinh khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 16:22:28