请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng tài
释义
trọng tài
裁判 <在体育竞赛中执行评判工作的人也叫裁判员。>
trọng tài quốc tế
国际裁判
评判 <判定胜负或优劣。>
trọng tài.
评判员。
仲裁 <争执双方同意的第三者对争执事项做出决定, 如国际仲裁、海事仲裁等。>
随便看
uế trọc
uế tạp
uế vật
uể oải
uể oải chậm chạp
uốn
uốn cong
uốn cong thành thẳng
uốn dẻo
uống
uống cho đã
uống hả hê
uống máu
uống máu ăn thề
uống nước nhớ nguồn
uống nước nhớ người đào giếng
uống rượu
uống rượu chay
uống rượu giải sầu
uống rượu li bì
uống rượu quá mức
uống rượu suông
uống rượu theo tua
uống rượu độc giải khát
uống say
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 2:58:53