请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng tài
释义
trọng tài
裁判 <在体育竞赛中执行评判工作的人也叫裁判员。>
trọng tài quốc tế
国际裁判
评判 <判定胜负或优劣。>
trọng tài.
评判员。
仲裁 <争执双方同意的第三者对争执事项做出决定, 如国际仲裁、海事仲裁等。>
随便看
đến thẳng
đến thời hạn
đến tiếp sau
đến trường
đến trễ
đến tuổi
đến tận
đến tận bây giờ
đến tận nơi
đến tận nơi xem xét
đến với
đến vực thèm cá
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
đến đủ
đế quân
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đế thích
đế vương
đế vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 14:08:11