请输入您要查询的越南语单词:
单词
trọng tâm
释义
trọng tâm
焦点 <比喻事情或道理引入注意的集中点。>
扣题 <围绕主题; 切题。>
支点 <指事物的中心或关键。>
质心; 重心 <物体内各点所受的平行力产生合力, 这个合力的作用点叫做这个物体的质心。>
重心 <三角形三条中线相交于一点, 这个点叫做三角形的重心。>
重心 <事情的中心或主要部分。>
随便看
đánh dấu
đánh dấu câu
đánh dấu hỏi
đánh dấu thời đại mới
đánh dẹp
đánh dốc túi một tiếng
đánh ghen
đánh giá
đánh giá cao
đánh giá chung
đánh giá có cơ sở
đánh giá công lao
đánh giá không đúng mức
đánh giáp lá cà
đánh giá thành tích
đánh giá thấp
đánh gió
đánh giúp
đánh giầy
đánh giằng co
đánh giặc
đánh gọng kìm
đánh gục
đánh hai mặt
đánh hoa chiết cành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 14:27:25