请输入您要查询的越南语单词:
单词
trồng bằng dây
释义
trồng bằng dây
压蔓 <(压蔓儿)把瓜类等作物匍匐在地面上的蔓每隔一定距离用土压住。压蔓可以防止蔓被大风或动物折断, 并能促使蔓上长出不定根, 多吸收养分。>
随便看
mỏ khí
mỏ khí đốt
mỏ lộ thiên
mỏm
mỏm núi
mỏm núi đá
mỏ muối
mỏ muối lộ thiên
mỏm đá
mỏ neo
mỏng
mỏng dính
mỏng lét
mỏng manh
mỏng mép
mỏng môi
mỏng mảnh
mỏng mỏng
mỏng tai
mỏng tang
mỏng tanh
mỏng yếu
mỏ than
mỏ vàng
mỏ vịt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 16:23:02