请输入您要查询的越南语单词:
单词
trồng cây cấm phá rừng
释义
trồng cây cấm phá rừng
封山育林 <保证树林成长的一种措施, 对长有幼林或可能生长林木的山地在一定时间里不准放牧、采伐、砍柴。>
随便看
ú nụ
úp
úp chụp
úp giá
úp mở
úp thúp
úp xụp
úp úp mở mở
ú sụ
út
ú tim
út ít
ú ú
ú ớ
ú ụ
ú ứ
ý
ý ban đầu
ý cha
ý cha chả
ý chí
ý chí bạc nhược
ý chí chiến đấu
ý chí chiến đấu sục sôi
ý chí của dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:46:43