请输入您要查询的越南语单词:
单词
thất vọng buông xuôi
释义
thất vọng buông xuôi
付诸东流; 付之东流 <把东西扔在东流的水里冲走。比喻希望落空, 前功尽弃。>
随便看
hờn trách
hờn tủi
hở
hở chuyện
hở hàm ếch
hởi dạ
hởi lòng
hởi lòng hởi dạ
hở môi
hở mạch điện
hở ngực hở tay
hở ra là
hở răng
hở vòm miệng
hở ánh sáng
hở điện
hở đâu vít đấy
hỡi
hỡi ôi
hỡi ơi
hợi
hợm
hợm hĩnh
hợm mình
hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:16:59