请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấu hiểu
释义
thấu hiểu
洞明 <透彻地了解。>
融会贯通 <参合多方面的道理而得到全面的透彻的领悟。>
随便看
khiêng vác
khiên khất
khiên liên
khiên ngưu
Khiên Sơn
khiêu
khiêu chiến
khiêu chọc
khiêu dâm
khiêu hấn
khiêu khích
khiêu vũ
khiêu động
khi đó
khi ấy
Khiếm
khiếm diện
khiếm khuyết
khiếm nhã
khiếm thực
khiến
khiến cho
khiến mọi người chú ý
khiến người tỉnh ngộ
khiến ăn ngon miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 7:13:48