请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốc độ vũ trụ cấp một
释义
tốc độ vũ trụ cấp một
第一宇宙速度 <宇宙速度的一级, 物体具有7. 9公里/秒的速度时, 就和地心引力平衡, 环绕地球运行, 不再落回地面, 这个速度叫做第一宇宙速度。也叫环绕速度。>
随便看
điện tử dương
điện tử học
điện tử học vô tuyến
điện tử sơ cấp
điện tử thứ cấp
điện tử âm
điện văn
điện vị khí
điện vụ
điện xoay chiều
điện áp
điện áp an toàn
điện áp dịch
điện áp pha
điện áp thấp
điện áp tăng
điện âm
điện đài
điện đài vô tuyến
điện đài xách tay
điện đài địch
điện đặc biệt
điện động
điện ảnh
điện ảnh và truyền hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 8:06:19