请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốc độ vũ trụ cấp một
释义
tốc độ vũ trụ cấp một
第一宇宙速度 <宇宙速度的一级, 物体具有7. 9公里/秒的速度时, 就和地心引力平衡, 环绕地球运行, 不再落回地面, 这个速度叫做第一宇宙速度。也叫环绕速度。>
随便看
bầu bậu
bầu bằng phiếu
bầu chủ
bầu cử
bầu cử phụ
bầu cử trực tiếp
bầu dục
bầu giời
bầu gánh
bầu hồ lô
bầu khí quyển
bầu không khí
bầu lại
bầu lọc
bầu lọc không khí tự động
bầu lửa
bầu nhuỵ
bầu nước
bầu nậm
bầu rượu
bầu thuỷ ngân
bầu thuỷ tinh
bầu trời
bầu trời bao la
bầu trời cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:37:28