请输入您要查询的越南语单词:
单词
tối như hũ nút
释义
tối như hũ nút
黑灯瞎火 <形容黑暗没有灯光。也说黑灯下火。>
黑洞洞 <(黑洞洞的)形容黑暗。>
随便看
phàm phu
phàm phu tục tử
phàm trần
phàm tâm
phàm tục
phàm ăn
Phàn Dương
phành
phành phạch
phàn nàn
phàn nàn oán trách
phào
phào phào
phà vào mặt
phá
phá bĩnh
phá bỏ
phác
phách
phách chó
phách lối
phách lực
phác hoạ
phác hoạ đường viền
phách thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:57:20