请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốt lành
释义
tốt lành
好; 穀; 良好 <令人满意。>
好好儿 <形容情况正常; 完好。>
吉; 利市 <吉利; 吉祥(跟'凶'相对)。>
mọi sự tốt lành; êm xuôi; xong việc.
万事大吉。 戬; 祺 <福; 吉祥。>
随便看
quả đào mật
quả đào núi
quả đúng như vậy
quả đại
quả đấm
quả đấm cửa
quả đấm thép
quả đất
quả đấu
quả đầu
quả đậu
quả đậu chiều
quả đắng
quả địa cầu
quả ớt
mi-crô fa-ra
mi-crô hen-ri
mi-crô-mi-crô
mi-crô-mét
Mi-crô-nê-xi-a
mi-cơ-rô-phôn
Mi-du-ri
mi gió
mi-li
Milwaukee
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:32:16