请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốt mã dẻ cùi
释义
tốt mã dẻ cùi
虚有其表 <表面上看来很好, 实际不是如此。>
银样镴枪头 <比喻表面看起来还不错, 实际上不中用, 好像颜色如银子的锡镴枪头一样。>
随便看
tùng bách
Tùng Dương
tùng hương
tùng khắc
tùng lâm
tùng quân
tùng san
tùng thư
tùng tiệm
tùng tùng
tùng xẻo
tùng đàm
tù ngục
tù nhân
tù oan
tù phạm
tù thất
tù treo
tù trưởng
tù trốn trại
tù túng
tù tội
tù và
tù và ốc
tù xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:13:47