请输入您要查询的越南语单词:
单词
tốt mã dẻ cùi
释义
tốt mã dẻ cùi
虚有其表 <表面上看来很好, 实际不是如此。>
银样镴枪头 <比喻表面看起来还不错, 实际上不中用, 好像颜色如银子的锡镴枪头一样。>
随便看
tỷ khưu
tỷ lệ
tỷ lệ cao
tỷ lệ nghịch
tỷ muội
tỷ mỉ
tỷ như
tỷ suất
tỷ số
tỷ thí quyền thuật
tỷ trọng
tỷ trọng kế
tỷ đối
u
ua
U-a-ga-đu-gu
Uai-hôn
U-crai-na
u cư
u cốc
U-dơ-bê-ki-xtan
u em
Uganda
U-gan-đa
u già
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:09:05