请输入您要查询的越南语单词:
单词
vô cùng đau đớn
释义
vô cùng đau đớn
如丧考妣 <像死了父母一样的伤心和着急(含贬义)。>
痛切 <悲痛而深切; 非常沉痛。>
痛心疾首 <形容痛恨到极点(疾首:头痛)。>
随便看
luyện cốc
luyện cục
luyện dược
luyện gang
luyện giọng
luyện kim
luyện kim thuật
luyện mãi thành thép
luyện nhôm
luyện quân
luyện than cốc
luyện thanh
luyện thuốc
luyện thành thói quen
luyện thép
luyện tập
luyện tập quân sự
luyện tập võ nghệ
luyện viết chữ
luyện viết văn
luyện võ
luyện đan
luyện đơn
luân canh
luân chuyển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 22:28:34