请输入您要查询的越南语单词:
单词
vải mỏng
释义
vải mỏng
纱 <用纱织成的经纬线很稀的织品。>
洋纱 <旧时称用细棉纱织成的一种平纹细布, 质地轻薄, 多用来做手绢、蚊帐和夏季服装等。>
细布 < 一种平纹棉布, 质地比市布还细密。>
随便看
cột đo bóng nắng
cột đá
cột đá hoa biểu
cột đá khắc hình Phật
cột đèn tín hiệu
cớ
cớ chi
cớ gì
cớ làm sao
cớm
hàng xóm hoà thuận
hàng xóm tốt bụng
hàng xấu
hàng xịn
hàng ăn
hàng đan
hàng đang chế tạo
hàng đã mua
hàng đô
hàng đơn vị
hàng đạo
hàng đầu
hàng đọng
hàng đổi hàng
hà ngược
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 20:13:25