请输入您要查询的越南语单词:
单词
vải mỏng
释义
vải mỏng
纱 <用纱织成的经纬线很稀的织品。>
洋纱 <旧时称用细棉纱织成的一种平纹细布, 质地轻薄, 多用来做手绢、蚊帐和夏季服装等。>
细布 < 一种平纹棉布, 质地比市布还细密。>
随便看
ít dùng đến
ít gì
ít gặp
ít hôm
ít hôm nữa
ít hơn
ít học
ít khi
ít khách
ít lâu
ít lâu nữa
ít lãi
ít lưu ý
ít lắm
ít lời
ít ngày
ít ngày nữa
ít nhiều
ít như vậy
ít nhất
ít nhất là
ít nhời
ít nói
ít năm
ít nữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 11:12:04