请输入您要查询的越南语单词:
单词
cột đá
释义
cột đá
幢 <刻着佛号(佛的名字)或经咒的石柱子。>
cột đá khắc kinh.
石幢
。
石柱 <石灰岩洞中的石笋和钟乳石连接起来形成的柱形物体。>
随便看
gởi
gởi bán
gởi bản sao
gởi công văn đi
gởi gắm
gởi lên trên
gởi lại
gởi lời
gởi lời hỏi thăm
gởi mua bằng thư
gởi ngân hàng
gởi nhờ
gởi nuôi
gởi thư
gởi tặng
gởi điện chia buồn
gở miệng
gỡ
gỡ gạc
gỡ hoà
gỡ không ra
gỡ lại
gỡ mìn
gỡ tóc
gỡ tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 15:08:35