请输入您要查询的越南语单词:
单词
vấn
释义
vấn
箍 <用竹篾或金属条捆紧; 用带子之类勒住。>
trên đầu nó vấn khăn.
他头上箍这条毛巾。
结 <在条状物上打疙瘩或用这种方式制成物品。>
袢; 襻 <用绳子、线等绕竹, 使分开的东西连在一起。>
vấn mấy mũi kim.
襻上几针。
问 <有不知道或不明白的事情或道理请人解答。>
随便看
làm khô
làm không
làm không biết chán
làm không biết mệt
làm không chu đáo
làm không cẩn thận
làm không đạt yêu cầu
làm khổ
làm kinh hoàng
làm kinh ngạc
làm kiêu
làm kiểu
làm kiểu khác
làm kế hoạch
làm liên can
làm liên luỵ
làm liên tục
làm liều
làm loạn
làm lung lay
làm lành
làm láng giềng
làm lãnh chúa
làm lên men
làm lính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 8:05:08