请输入您要查询的越南语单词:
单词
vẫy
释义
vẫy
点 <(头或手)向下稍微动一动立刻恢复原位。>
掉; 奋 <摇动; 摆动。>
đuôi to không vẫy được
尾大不掉。
vẫy tay rồi đi.
掉臂而去(甩胳膊就走)。
挥动; 挥; 挥舞 <举起手臂(连同拿着的东西)摇摆。>
vẫy tay
挥动手臂。
các em bé vẫy hoa tươi hoan hô.
孩子们挥舞着鲜花欢呼。
扑扇 <扑棱。>
招 <举手上下挥动。>
vẫy tay
招手。
随便看
máy sấy vải
máy sắp que
máy sọc
máy telex
máy thai
máy thu
máy thu báo
máy thu hình
máy thu lôi
máy thu phát báo
máy thu phát xách tay
máy thu thanh
máy thu thanh vô tuyến điện
máy thu trung kế
máy thu âm
máy thuỷ chuẩn
máy thuỷ áp
máy thái cỏ
máy thái miếng
máy thái rau
máy thái sợi
máy tháo que
máy thông gió
máy thùng
máy thả bom
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/13 5:27:34