请输入您要查询的越南语单词:
单词
áo chẽn
释义
áo chẽn
襜; 襜褕 <古代的一种短的便衣。>
短外套 <能遮住从颈部到腰部(或腰以下一点儿)的外套或衣服。>
紧身儿 <穿在里面的瘦而紧的的上衣。>
随便看
con đỏ
con đồi mồi
con đội
con đỡ đầu
con đực
con ốc
con ở
coong
copy
copyright
co quắp
co ro
co rúm
co rúm lại
co rút
Costa Rica
co vào
KGB
kha
Kha Hãn
khai
khai báo
khai bút
khai băng
khai canh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 2:22:02